Chất mài mòn garnet được làm từ khoáng chất garnet tự nhiên, chủ yếu là almandine (garnet sắt-nhôm), được chế biến thành các hạt sắc nhọn, có góc cạnh.
<img src=”data:;base64,” alt=”” aria-hidden=”true” />

1. Thành phần khoáng chất (Chính)
- Loại khoáng chất chiếm ưu thế : Almandine (Fe₃Al₂(SiO₄)₃) — loại cứng nhất, bền nhất và được sử dụng rộng rãi nhất làm chất mài mòn.
- Các loại khác (ít phổ biến hơn):
- Pyrope (Mg₃Al₂(SiO₄)₃) — garnet magie-nhôm.
- Andradite, Grossular, Spessartine — hiếm khi được sử dụng làm chất mài mòn công nghiệp.
- Độ tinh khiết : Loại thương mại có hàm lượng garnet từ 90–98% , các tạp chất vi lượng (thạch anh, ilmenit, đất sét) được loại bỏ bằng phương pháp rửa và tách từ tính.
2. Công thức hóa học điển hình (Almandine)
3FeO · Al₂O₃ · 3SiO₂
Hoặc: Fe₃Al₂(SiO₄)₃
3. Thành phần hóa học điển hình (theo trọng lượng %)
| Hợp chất | Phần trăm |
|---|---|
| SiO₂ (silica) | 34–40% |
| Al₂O₃ (nhôm oxit) | 17–21% |
| FeO + Fe₂O₃ (oxit sắt) | 25–31% |
| MgO (magnesia) | 5–6% |
| CaO (lime) | 1–10% |
| MnO (mangan oxit) | 0–1% |
4. Các đặc tính vật lý chính
- Độ cứng : 7,5–8 Mohs (cứng hơn thép, thạch anh, fenspat)
- Mật độ : 3,8–4,1 g/cm³ (nặng, cắt nhanh, ít bụi)
- Màu sắc : Đỏ đậm / đỏ nâu
- Hình dạng : Hạt có góc cạnh, sắc nhọn (do nghiền nát)
- Độ bền : Khá bền, có thể tái sử dụng (6–12 chu kỳ)
5. Cách thức sản xuất
- Khai thác đá garnet tự nhiên
- Nghiền và sàng lọc theo kích thước
- Giặt giũ (loại bỏ bụi/đất sét)
- Tách bằng từ tính (loại bỏ tạp chất sắt)
- Sấy khô và phân loại cuối cùng
6. Các công dụng phổ biến
- Cắt bằng tia nước (lưới 80–120)
- Phun cát/chuẩn bị bề mặt (lưới 30–60): loại bỏ rỉ sét/lớp phủ
- Bột mài mòn dùng để đánh bóng và mài phẳng.